Chuyển đến nội dung
吹嘘吹噓

chuīxū

Hán Việt: XUY HƯ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. khoác lác
  2. bốc phét
  3. khoe khoang quá lời
  4. khoác lác, tâng bốc

Ví dụ

  1. 他总喜欢吹嘘自己的家庭背景。

    Tā zǒng xǐhuan chuīxū zìjǐ de jiātíng bèijǐng.Anh ta luôn thích khoác lác về gia thế của mình.

  2. 吹嘘自己的能力并不能赢得真正的尊重。

    Chuīxū zìjǐ de nénglì bìng bù néng yíngdé zhēnzhèng de zūnzhòng.Khoe khoang năng lực của bản thân không thể giành được sự tôn trọng thực sự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自我吹嘘 zìwǒ chuīxūtự khoe khoang bản thân
  • 到处吹嘘 dàochù chuīxūkhoác lác khắp nơi
  • 过度吹嘘 guòdù chuīxūthổi phồng quá đà
  • 吹嘘战绩 chuīxū zhànjìkhoe khoang chiến tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

夸大地宣扬;说大话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吹嘘 + 自己/某人/事物 + 多么……

Khoe khoang quá lời về ai hoặc cái gì ra sao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

吹
嘘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1