Chuyển đến nội dung
呃逆

ènì

Hán Việt: ÁCH NGHỊCH

Danh từ

Lượng từ: 次

1Danh từ

  1. nấc
  2. chứng nấc cụt (thuật ngữ y học)

Ví dụ

  1. 呃逆通常是由于膈肌痉挛引起的。

    Ènì tōngcháng shì yóuyú gémī jìngluán yǐnqǐ de.Nấc cụt thông thường là do co thắt cơ hoành gây ra.

  2. 喝一杯温水有助于缓解呃逆。

    Hē yì bēi wēnshuǐ yǒu zhùyú huǎnjiě ènì.Uống một cốc nước ấm giúp làm dịu cơn nấc cụt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 顽固性呃逆 wángùxìng ènìnấc cụt dai dẳng
  • 缓解呃逆 huǎnjiě ènìgiảm bớt cơn nấc
  • 引起呃逆 yǐnqǐ ènìgây nấc cụt
  • 呃逆不止 ènì bùzhǐnấc không ngừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中医指打嗝,气从胃中逆上,发出一阵阵急促短小的声音。

Ghi chú: “打嗝”的医学书面语。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现 / 引起 + 呃逆

Diễn đạt triệu chứng nấc xuất hiện hoặc bị gây ra. VD: 饮食过快容易引起呃逆。– Ăn quá nhanh dễ gây nấc cụt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呃
逆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1