Chuyển đến nội dung
告状告狀

gàozhuàng

Hán Việt: CÁO TRẠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kiện
  2. thưa kiện ra toà
  3. mách
  4. mách tội (với cấp trên, phụ huynh)

Ví dụ

  1. 他打算去法院告状。

    Tā dǎsuan qù fǎyuàn gàozhuàng.Anh ấy dự định ra toà thưa kiện.

  2. 弟弟哭着跑去找妈妈告状。

    Dìdi kūzhe pǎo qù zhǎo māma gàozhuàng.Em trai vừa khóc vừa chạy đi mách mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去法院告状 qù fǎyuàn gàozhuàngđến tòa án kiện tụng
  • 背后告状 bèihòu gàozhuàngmách sau lưng
  • 向上级告状 xiàng shàngjí gàozhuàngmách lên cấp trên
  • 跑去告状 pǎo qù gàozhuàngchạy đi mách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向司法机关控告;也指向上级或长辈反映别人的缺点或错误。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 / 找 / 跟 + người/cơ quan + 告状

Đi mách ai đó hoặc kiện tụng tại đâu. VD: 小朋友常常向老师告状。– Các bạn nhỏ thường mách cô giáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

告
状

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1