1Động từ
- bảo
- nói cho biết
- thông báo
- kiện
- tố cáo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把事情向人陈述、说明;向法庭控诉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
告 + tân ngữ (người)
Đưa ai đó ra tòa, kiện tụng hoặc tố cáo.
指示代词“此”
Đại từ chỉ thị “此” mang nghĩa là “这、这个” (này, đây), thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng. Có thể kết hợp trực tiếp với lượng từ hoặc danh từ đơn âm tiết (như 此时: lúc này, 此地: nơi này, 此次: lần này).
此人很负责,大家都喜欢他。 – Người này rất có trách nhiệm, mọi người đều quý anh ấy.
此事很重要,你一定要告诉经理。 – Việc này rất quan trọng, bạn nhất định phải báo cho giám đốc.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “告” 18
- 告诉gàosu CÁO TỐbảo; nói cho biết; bảo, nói cho biếtHSK2
- 广告guǎnggào QUẢNG CÁOquảng cáoHSK4
- 报告bàogào BÁO CÁObáo cáo; thông báo; bản báo cáoHSK5
- 告别gàobié CÁO BIỆTtừ biệt; chia tay; tạm biệtHSK5
- 转告zhuǎngào CHUYỂN CÁOchuyển lời; nhắn lạiHSK5
- 公告gōnggào CÔNG CÁOthông cáo; thông báo chung; cáo thịHSK6
- 警告jǐnggào CẢNH CÁOcảnh cáo; nhắc nhở nghiêm khắc; cảnh cáo, nhắc nhở nghiêm khắcHSK6
- 诬告wūgào VU CÁOvu cáo, vu khốngHSK6
- 被告bèigào BỊ CÁObị cáo; bị đơnHSK7–9
- 告辞gàocí CÁO TỪcáo từ; từ biệt; xin phép ra vềHSK7–9
- 告诫gàojiè CÁO GIỚIcảnh cáo; răn dạy; khuyên rănHSK7–9
- 告示gàoshi CÁO THỊcáo thị; thông báo; bố cáoHSK7–9
- 告知gàozhī CÁO TRIbáo cho biết; thông báoHSK7–9
- 告状gàozhuàng CÁO TRẠNGkiện; thưa kiện ra toà; máchHSK7–9
- 控告kònggào KHỐNG CÁOtố cáo; khiếu nại; khởi kiệnHSK7–9
- 劝告quàngào KHUYẾN CÁOkhuyên bảo; khuyên can; lời khuyênHSK7–9
- 通告tōnggào THÔNG CÁOthông cáo; thông báo rộng rãi; bản thông cáoHSK7–9
- 宣告xuāngào TUYÊN CÁOtuyên cáo; công bố; tuyên bốHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
