Chuyển đến nội dung
呕吐嘔吐

ǒutù

Hán Việt: ẨU THỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nôn mửa
  2. nôn ói

Ví dụ

  1. 他晕车晕得很厉害,一路上都在呕吐。

    Tā yùnchē yùn de hěn lìhai, yílù shang dōu zài ǒutù.Anh ấy say xe rất nặng, suốt dọc đường đều nôn mửa.

  2. 吃了变质的食物后,他出现了腹痛和呕吐的症状。

    Chī le biànzhì de shíwù hòu, tā chūxiàn le fùtòng hé ǒutù de zhèngzhuàng.Sau khi ăn phải thức ăn biến chất, anh ta xuất hiện triệu chứng đau bụng và nôn ói.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恶心呕吐 ěxin ǒutùbuồn nôn và nôn ói
  • 引起呕吐 yǐnqǐ ǒutùgây nôn mửa
  • 呕吐不止 ǒutù bùzhǐnôn mửa không ngừng
  • 剧烈呕吐 jùliè ǒutùnôn thốc nôn tháo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胃里的东西通过食道从嘴里涌出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恶心 + 呕吐

Hai triệu chứng thường đi liền với nhau, diễn tả cảm giác buồn nôn và nôn mửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呕
吐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “呕吐” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1