1Động từ
- nôn mửa
- nôn ói
Ví dụ
Tā yùnchē yùn de hěn lìhai, yílù shang dōu zài ǒutù.Anh ấy say xe rất nặng, suốt dọc đường đều nôn mửa.
Chī le biànzhì de shíwù hòu, tā chūxiàn le fùtòng hé ǒutù de zhèngzhuàng.Sau khi ăn phải thức ăn biến chất, anh ta xuất hiện triệu chứng đau bụng và nôn ói.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
胃里的东西通过食道从嘴里涌出。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
恶心 + 呕吐
Hai triệu chứng thường đi liền với nhau, diễn tả cảm giác buồn nôn và nôn mửa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “呕吐” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
