Chuyển đến nội dung
呜咽嗚咽

wūyè

Hán Việt: Ô YẾT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nức nở
  2. nghẹn ngào
  3. thút thít

Ví dụ

  1. 她伤心地呜咽着,说不出话来。

    Tā shāngxīn de wūyè zhe, shuō bu chū huà lai.Cô ấy đau lòng nức nở, không nói nên lời.

  2. 夜深了,风吹过树林发出呜咽的声音。

    Yè shēn le, fēng chuīguò shùlín fāchū wūyè de shēngyīn.Đêm khuya, gió thổi qua rừng cây phát ra âm thanh như tiếng nức nở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 低声呜咽 dīshēng wūyènức nở khẽ khàng
  • 痛苦地呜咽 tòngkǔ de wūyènghẹn ngào đau đớn
  • 呜咽声 wūyè shēngtiếng khóc nghẹn / tiếng nỉ non
  • 泣不成声地呜咽 qìbùchéngshēng de wūyènấc nghẹn thành tiếng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

低声哭泣。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呜咽着 + Động từ (说 / 哭)

Miêu tả trạng thái vừa khóc nấc vừa làm hành động gì.

发出 + 呜咽声

Phát ra tiếng khóc thút thít hoặc âm thanh thê lương như gió rít, nước chảy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呜
咽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1