Chuyển đến nội dung
呼啸呼嘯

hūxiào

Hán Việt: HÔ KHIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. rít
  2. gầm rú
  3. vi vút
  4. vun vút

Ví dụ

  1. 北风在窗外呼啸。

    Běifēng zài chuāngwài hūxiào.Gió bấc rít gào bên ngoài cửa sổ.

  2. 子弹呼啸而过。

    Zǐdàn hūxiào ér guò.Đạn rít vun vút bay qua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寒风呼啸 hánfēng hūxiàogió lạnh rít gào
  • 呼啸而过 hūxiào ér guòlao qua vun vút / rít lên lướt qua
  • 呼啸而来 hūxiào ér láigầm rú lao tới
  • 呼啸声 hūxiàoshēngtiếng gầm rú / tiếng gió rít

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发出高而长的声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呼啸 + 而过 / 而来

âm thanh rít gào lao vút qua hoặc ập tới. VD: 狂风呼啸而过。– Gió lốc gầm rú quét qua.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

呼
啸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “呼啸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1