1Động từ
- thở ra
- gọi
- kêu
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
呼出气体;大声叫喊。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
呼 + danh từ / 呼出 + tân ngữ
Dùng biểu thị động tác thở hơi ra hoặc phát ra âm thanh kêu gọi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “呼” 18
- 呼叫hūjiàogọi; kêu gọi; phát tín hiệu gọiHSK4
- 呼吸hūxī HÔ HẤPhô hấp; thở; hít thởHSK5
- 称呼chēnghu XƯNG HÔgọi là; xưng hô; xưng hô, gọiHSK6
- 招呼zhāohu CHIÊU HÔchào hỏi, đón tiếp, chăm sóc; chào hỏi, đón tiếp, chăm loHSK6
- 欢呼huānhū HOAN HÔreo hò; hoan hô; reo hò, hoan hôHSK7–9
- 呼唤hūhuàn HÔ HOÁNkêu gọi; gọi; vẫy gọiHSK7–9
- 呼救hūjiù HÔ CỨUkêu cứu; gọi cứu giúpHSK7–9
- 呼声hūshēng HÔ THANHtiếng kêu; tiếng gọi; nguyện vọngHSK7–9
- 呼啸hūxiào HÔ KHIẾUrít; gầm rú; vi vútHSK7–9
- 呼应hūyìng HÔ ỨNGhô ứng; tương ứng; phối hợp nhịp nhàngHSK7–9
- 呼吁hūyù HÔ DỤkêu gọi; tha thiết thỉnh cầuHSK7–9
- 呼喊hūhǎn HÔ HÀMhô to; kêu la; la hét
- 呼气hūqì HÔ KHÍthở ra
- 打招呼dǎ zhāohu ĐẢ TRIÊU HÔchào hỏi; lên tiếng chào; chào hỏi, đánh tiếngHSK4
- 呼叫器hūjiàoqìmáy nhắn tin; chuông gọi (nhân viên, y tá)HSK5
- 呼吸器hūxīqìmáy thở; bình dưỡng khí; thiết bị hô hấpHSK6
- 气呼呼qìhūhū KHÍ HỔ HỔtức hùi hụi, giận đùng đùng; tức hùi hụi, tức tối bừng bừng; hầm hầm, tức giận đùng đùngHSK6
- 呼啦圈hūlāquān HÔ LẠ QUYỂNvòng lắc eo; vòng hula
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
