1Động từ
- nhếch mép
- ngoác miệng cười
- mở rộng miệng (cười hoặc khóc)
Ví dụ
Tīng dào zhè ge hǎo xiāoxi, tā gāoxìng de zhí liězuǐ.
Nghe được tin tốt này, anh ấy mừng đến mức cười ngoác cả miệng.
Shuāidǎo hòu, xiǎo nánhái téng de liězuǐ dà kū.
Sau khi ngã, cậu bé đau đến mức há mồm khóc to.
Tā chòng wǒ liězuǐ yí xiào, lùchū yì kǒu jiébái de yáchǐ.
Anh ấy toét miệng cười với tôi, để lộ hàm răng trắng muốt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
嘴唇微张,露出牙齿,多形容大笑或哭泣时的神态。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
咧嘴 + 一笑/大笑
Nhe răng/ngoác miệng cười, thường miêu tả nụ cười tươi tắn hoặc hồn nhiên.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
