1Danh từ
- miệng
- mồm
- miệng, mồm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
口,人和动物吃东西、发声的器官。
Ghi chú: Bộ khẩu (口) đại diện cho cái miệng ăn và nói; bên phải là chữ Thôi (觜).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
张开/闭上 + 嘴
mở/ngậm miệng lại. VD: 请把嘴张大一点。– Xin hãy há miệng to hơn một chút.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “嘴” 18
- 嘴巴zuǐba CHỦY BAmiệng; mồmHSK5
- 奶嘴nǎizuǐ NÃI CHỦYnúm vú cao su (ở bình sữa hoặc núm vú giả)HSK5
- 亲嘴qīnzuǐ THÂN CHỦYhôn nhau; thơm nhau; chu môi hônHSK5
- 贫嘴pínzuǐ BẦN CHỦYnói lắm; nói nhảm; nói huyên thuyên trêu chọcHSK6
- 插嘴chāzuǐ SÁP CHỦYnói leo; chen ngang (khi người khác đang nói)HSK7–9
- 咧嘴liězuǐ LIỆT CHỦYnhếch mép; ngoác miệng cười; mở rộng miệng (cười hoặc khóc)HSK7–9
- 嘴唇zuǐchún CHỦY THẦNmôi; làn môiHSK7–9
- 拌嘴bànzuǐ BẠN CHỦYcãi cọ; đấu khẩu; khẩu chiến (chuyện vặt)
- 鸟嘴niǎozuǐ ĐIỂU CHỦYmỏ chim
- 围嘴wéizuǐ VI CHỦYyếm dãi; yếm ăn (cho trẻ em)
- 反嘴鹬fǎnzuǐyù PHẢN CHỦY DUẬTchim cà kheo ngược; chim choắt mỏ ngượcHSK6
- 过滤嘴guòlǜzuǐ QUÁ LỰC CHỦYđầu lọc (thuốc lá)HSK6
- 鹤嘴锄hèzuǐchú HẠC CHỦY TỪcuốc chimHSK6
- 红嘴鸥hóngzuǐōu HỒNG CHỦY ÂUmòng biển mỏ đỏHSK6
- 鹰嘴豆yīngzuǐdòu ƯNG CHỦY ĐẬUđậu gà; đậu chickpeaHSK6
- 剪嘴鸥jiǎnzuǐōu TIỄN CHỦY ÂUnhạn mỏ kéo (loài chim biển có mỏ dưới dài hơn mỏ trên)
- 钳嘴鹳qiánzuǐguàn KIỀM CHỦY QUÁNcò nhạn; cò ốc (loài chim thuộc họ Hạc, mỏ có khoảng hở như chiếc kìm)
- 小嘴鸻xiǎozuǐhéng TIỂU CHỦY HẰNGchim choắt mỏ nhỏ; choắt mỏ ngắn (Charadrius morinellus)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
