Chuyển đến nội dung
嘴

zuǐ

Hán Việt: CHỦY

Danh từ

HSK3Lượng từ: 张Bộ: 口16 nét

1Danh từ

  1. miệng
  2. mồm
  3. miệng, mồm

Ví dụ

  1. 张开嘴,让我看看。

    Zhāngkāi zuǐ, ràng wǒ kànkan.Há miệng ra, để tôi xem nào.

  2. 闭上嘴,认真听讲。

    Bì shang zuǐ, rènzhēn tīngjiǎng.Ngậm miệng lại, chăm chú nghe giảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 张嘴 zhāngzuǐhá miệng, mở miệng
  • 闭嘴 bìzuǐngậm miệng, im miệng
  • 擦嘴 cā zuǐlau miệng
  • 一张嘴 yì zhāng zuǐmột cái miệng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口,人和动物吃东西、发声的器官。

Ghi chú: Bộ khẩu (口) đại diện cho cái miệng ăn và nói; bên phải là chữ Thôi (觜).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

张开/闭上 + 嘴

mở/ngậm miệng lại. VD: 请把嘴张大一点。– Xin hãy há miệng to hơn một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嘴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “嘴” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1