Chuyển đến nội dung
唐棣

tángdì

Hán Việt: ĐƯỜNG ĐỆ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 株、棵

1Danh từ

  1. cây saskatoon
  2. cây serviceberry (thực vật chi Amelanchier)

Ví dụ

  1. 山坡上开满了白色的唐棣花。

    Shānpō shang kāi mǎn le báisè de tángdì huā.Trên sườn núi nở đầy những bông hoa đường đệ màu trắng.

  2. 唐棣的果实可以食用,味道很甜。

    Tángdì de guǒshí kěyǐ shíyòng, wèidào hěn tián.Quả của cây đường đệ có thể ăn được, vị rất ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唐棣花 tángdì huāhoa đường đệ
  • 野生唐棣 yěshēng tángdìcây đường đệ mọc dại
  • 一株唐棣 yì zhū tángdìmột cây đường đệ
  • 唐棣果实 tángdì guǒshíquả đường đệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶灌木或小乔木,春季开白花,结紫黑色浆果,可供观赏和食用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

棵/株 + 唐棣

kết hợp lượng từ chỉ cây cối. VD: 院里栽了一棵唐棣。– Trong sân trồng một cây đường đệ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唐
棣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1