Từ điển chưa có mục “唐”. Pinyin tham khảo: táng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “唐” 5
- 唐诗Tángshī ĐƯỜNG THIthơ ĐườngHSK4
- 唐装Tángzhuāng ĐƯỜNG TRANGtrang phục truyền thống thời Đường, đường trang; đồ Đường, trang phục kiểu Đường; áo Đường, trang phục truyền thống kiểu ĐườngHSK4
- 唐棣tángdì ĐƯỜNG ĐỆcây saskatoon; cây serviceberry (thực vật chi Amelanchier)HSK6
- 荒唐huāngtáng HOANG ĐƯỜNGhoang đường; vô lý; kỳ quặcHSK7–9
- 唐老鸭tánglǎoyā ĐƯỜNG LÃO ÁPVịt Donald (nhân vật hoạt hình nổi tiếng của Disney)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
