Chuyển đến nội dung
唾弃唾棄

tuòqì

Hán Việt: THỎA KHÍ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. khinh bỉ và ruồng bỏ
  2. vứt bỏ

Ví dụ

  1. 他的可耻行为被人们所唾弃。

    Tā de kěchǐ xíngwéi bèi rénmen suǒ tuòqì.Hành vi đáng xấu hổ của anh ta bị mọi người khinh bỉ ruồng bỏ.

  2. 背叛朋友的人终究会被大家唾弃。

    Bèipàn péngyou de rén zhōngjiū huì bèi dàjiā tuòqì.Kẻ phản bội bạn bè rốt cuộc sẽ bị mọi người ruồng bỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭人唾弃 zāo rén tuòqìbị người đời phỉ nhổ
  • 令人唾弃 lìng rén tuòqìkhiến người ta khinh bỉ
  • 被社会唾弃 bèi shèhuì tuòqìbị xã hội ruồng bỏ
  • 彻底唾弃 chèdǐ tuòqìruồng bỏ hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鄙弃,厌恶并加以抛弃。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被/受 + (人) + 唾弃

Bị người đời khinh bỉ, hắt hủi, ruồng bỏ. VD: 他受到了世人的唾弃。– Hắn bị người đời khinh bỉ ruồng bỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

唾
弃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1