Chuyển đến nội dung
商贩商販

shāngfàn

Hán Việt: THƯƠNG PHIẾN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、位、名

1Danh từ

  1. tiểu thương
  2. người buôn bán nhỏ

Ví dụ

  1. 街头有很多卖水果的小商贩。

    Jiētóu yǒu hěn duō mài shuǐguǒ de xiǎo shāngfàn.Trên phố có rất nhiều tiểu thương bán hoa quả.

  2. 农贸市场里聚集着许多外地商贩。

    Nóngmào shìchǎng lǐ jùjí zhe xǔduō wàidì shāngfàn.Trong chợ nông sản tập trung rất nhiều tiểu thương nơi khác đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小商贩 xiǎo shāngfànngười buôn bán nhỏ, gánh hàng rong
  • 流动商贩 liúdòng shāngfàntiểu thương bán rong
  • 集市商贩 jíshì shāngfàntiểu thương ở chợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从事小规模商品买卖的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (个/名/位) + 商贩

đơn vị dùng cho người buôn bán nhỏ. VD: 几位小商贩正在叫卖。– Mấy người buôn thúng bán bưng đang cất tiếng rao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

商
贩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1