1Danh từ
- thương nghiệp
- việc buôn bán
- kinh doanh
- thương (kết quả của phép chia trong toán học)
Ví dụ
2Động từ
- thương lượng
- bàn bạc
- trao đổi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
商业;商量、探讨;除法运算所得的结果。
Ghi chú: Nửa trên là chữ đầu và nét chấm ngang, nửa dưới gồm khung quynh bao bọc bộ Khẩu; gốc là bàn bạc buôn bán, trong 情商 chỉ chỉ số.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从商 / 经商
Tham gia hoạt động kinh doanh buôn bán. VD: 他弃教从商。– Anh ấy bỏ dạy học để đi buôn bán.
Động từ + 过 (guo)
Trợ từ động thái “过” đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và có được trải nghiệm đó (hiện tại không còn tiếp diễn). Thể phủ định dùng “没(有) + Động từ + 过”. Dạng câu hỏi có thể thêm “吗” hoặc “没有” ở cuối câu, hoặc dùng thể chính phản “Động từ + 没 + Động từ + 过”.
妈妈,您来过这个商场吗? – Mẹ ơi, mẹ đã từng đến trung tâm thương mại này chưa ạ?
红色的衣服我没试过。 – Quần áo màu đỏ con chưa thử bao giờ.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
V1 + 着 + V2
Dùng để diễn tả phương thức hoặc trạng thái đi kèm khi thực hiện hành động chính (V2). Cụm 'V1 + 着' đứng trước để làm trạng ngữ chỉ cách thức cho V2.
商场不远,咱们走着去吧。 – Trung tâm thương mại không xa, mình đi bộ đến đó đi.
你骑着试一下,看看舒服不舒服。 – Con đạp thử một chút, xem có thoải mái không.
Bài học: HSK3 · 那条裙子比短裤更好看 – Chiếc váy đó đẹp hơn quần soóc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “商” 18
- 商店shāngdiàn THƯƠNG ĐIẾMcửa hàngHSK1
- 商场shāngchǎng THƯƠNG TRƯỜNGtrung tâm thương mại; thương xáHSK2
- 商量shāngliang THƯƠNG LƯỢNGthương lượng; bàn bạc; trao đổi ý kiếnHSK4
- 商品shāngpǐn THƯƠNG PHẨMhàng hóa; sản phẩm thương mại; hàng hóa, sản phẩmHSK4
- 电商diànshāng ĐIỆN THƯƠNGthương mại điện tử; doanh nghiệp thương mại điện tửHSK5
- 商家shāngjiā THƯƠNG GIAthương gia; người kinh doanh; người bán hàngHSK5
- 商人shāngrén THƯƠNG NHÂNthương nhân; người buôn bán; doanh nhânHSK5
- 商务shāngwù THƯƠNG VỤthương vụ; việc kinh doanh; việc buôn bánHSK5
- 商业shāngyè THƯƠNG NGHIỆPthương nghiệp; ngành thương mại; kinh doanh buôn bánHSK5
- 商船shāngchuán THƯƠNG THUYỀNtàu buôn; thương thuyềnHSK5
- 厂商chǎngshāng XƯỞNG THƯƠNGnhà sản xuất; hãng sản xuất; doanh nghiệpHSK6
- 经商jīngshāng KINH THƯƠNGkinh doanh; buôn bánHSK6
- 商标shāngbiāo THƯƠNG TIÊUnhãn hiệu; thương hiệuHSK6
- 商定shāngdìng THƯƠNG ĐỊNHbàn bạc quyết định; thương lượng ấn địnhHSK6
- 商行shāngháng THƯƠNG HÀNGthương hiệu; hãng buôn; tiệm buônHSK6
- 商誉shāngyù THƯƠNG DỰuy tín kinh doanh; uy tín thương mại; giá trị thương hiệuHSK6
- 磋商cuōshāng THOA THƯƠNGthương lượng; bàn bạc; trao đổi ý kiến (chính thức)HSK7–9
- 情商qíngshāng TÌNH THƯƠNGchỉ số EQ; chỉ số cảm xúc; chỉ số cảm xúc (EQ)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
