Chuyển đến nội dung
啜

chuò

Hán Việt: XUYẾT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. húp
  2. nhấp (ngụm nhỏ)
  3. uống từng ngụm
  4. khóc thút thít
  5. nấc nghẹn (trong '啜泣')

Ví dụ

  1. 他坐在窗前,慢慢啜着热茶。

    Tā zuò zài chuāng qián, mànmàn chuò zhe rè chá.Anh ấy ngồi trước cửa sổ, chậm rãi nhấp từng ngụm trà nóng.

  2. 老人微笑着啜了一口咖啡。

    Lǎorén wēixiào zhe chuò le yì kǒu kāfēi.Cụ già mỉm cười nhấp một ngụm cà phê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 啜饮 chuòyǐnnhấp uống
  • 啜泣 chuòqìkhóc thút thít
  • 啜一口茶 chuò yì kǒu chánhấp một ngụm trà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尝,喝,慢喝;哭泣抽噎。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

啜 + tân ngữ (trà, rượu, nước...)

Uống từng ngụm nhỏ một cách tao nhã hoặc chậm rãi. VD: 啜茶 – nhấp trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

啜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “啜” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1