Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把液体饮料等咽下去。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
喝 + Tân ngữ (đồ uống)
Biểu thị hành động uống một loại chất lỏng nào đó. VD: 喝杯茶吧。– Uống cốc trà đi.
Đại từ nghi vấn (哪儿 / 什么 / 谁 / 哪...) dùng trong câu trần thuật
Đại từ nghi vấn được dùng trong câu trần thuật để chỉ người, sự vật, thời gian hoặc nơi chốn không xác định (chưa biết rõ hoặc không cần thiết phải nói rõ). Trong tiếng Việt tương đương với 'gì đó', 'đâu đó', 'ai đó', 'hôm nào đó'.
我好像在哪儿见过这个年轻人。 – Hình như tôi đã gặp chàng trai này ở đâu đó rồi.
你累了吧?先喝点儿什么再走。 – Bạn mệt rồi phải không? Uống chút gì đó rồi hãy đi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “喝” 6
- 好喝hǎohē HẢO HÁTngon (đồ uống)HSK2
- 喝醉hēzuì HÁT TÚYuống say; say rượuHSK4
- 吆喝yāoherao bán; hò hét; gọi toHSK6
- 喝彩hècǎi HÁT THẢIhoan hô; cổ vũ; hò reo tán thưởngHSK7–9
- 白吃白喝báichībáihē BẠCH CẬT BẠCH HÁTăn chực uống chực; ăn uống chùa; ăn uống không tốn tiềnHSK5
- 吃喝玩乐chī-hē-wán-lè NGẬT HÁT NGOẠN LẠCăn chơi hưởng lạc; ăn uống vui chơiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
