Chuyển đến nội dung
嗉囊

sùnáng

Hán Việt: TỐ NANG

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. diều (bộ phận chứa và làm mềm thức ăn của chim, gia cầm)

Ví dụ

  1. 小鸟的嗉囊里塞满了谷物。

    Xiǎoniǎo de sùnáng lǐ sāi mǎn le gǔwù.

    Diều của chú chim non chứa đầy các hạt ngũ cốc.

  2. 鸡进食后,嗉囊会明显鼓起来。

    Jī jìnshí hòu, sùnáng huì míngxiǎn gǔ qǐlái.

    Sau khi gà ăn, diều sẽ phồng to lên rõ rệt.

  3. 母鸽会通过嗉囊分泌鸽乳喂养幼鸟。

    Mǔgē huì tōngguò sùnáng fēnmì gērǔ wèiyǎng yòuniǎo.

    Bồ câu mẹ sẽ tiết ra sữa diều để nuôi chim non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鸟类嗉囊 niǎolèi sùnángdiều chim
  • 嗉囊发炎 sùnáng fāyánviêm diều
  • 饱满的嗉囊 bǎomǎn de sùnángcái diều căng tròn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些鸟类食道中下部膨大成囊状的部分,能暂时储存和润软食物。

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嗉
囊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1