Chuyển đến nội dung
囊

nāng

Hán Việt: NANG

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. túi
  2. bao
  3. nang

Ví dụ

  1. 医生发现他体内有一个囊肿。

    Yīshēng fāxiàn tā tǐnèi yǒu yí gè nángzhǒng.

    Bác sĩ phát hiện trong cơ thể anh ấy có một nang u.

  2. 古人常把香料装在囊中佩戴。

    Gǔrén cháng bǎ xiāngliào zhuāng zài náng zhōng pèidài.

    Người xưa thường cho hương liệu vào túi để đeo.

  3. 探险者背上行囊出发了。

    Tànxiǎnzhě bēishang xíngnáng chūfā le.

    Người thám hiểm vác hành trang lên đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 行囊 xíngnánghành trang
  • 香囊 xiāngnángtúi thơm
  • 囊中之物 nángzhōngzhīwùđồ vật trong túi (vật nắm chắc trong tay)
  • 解囊相助 jiěnángxiāngzhùdốc túi giúp đỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

口袋,或像口袋的结构;在人体或动物体内指囊状组织。

Ghi chú: Phát âm nang phổ biến đọc thanh 2 (náng), thanh 1 (nāng) thường dùng trong từ tượng thanh hoặc khẩu ngữ như 囊膪 (thịt bạc nhạc), 窝囊 (uất ức, vô dụng).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……装入/放入 + 囊中

Bỏ cái gì đó vào túi; nghĩa bóng là đoạt được, nắm chắc cái gì. VD: 冠军奖杯被他收入囊中。– Chiếc cúp vô địch đã nằm gọn trong tay anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

囊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “囊” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1