Chuyển đến nội dung
嗉子

sùzi

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. diều (của loài chim, gia cầm)

Ví dụ

  1. 小鸡的嗉子鼓鼓的,显然吃得很饱。

    Xiǎojī de sùzi gǔgǔ de, xiǎnrán chī de hěn bǎo.

    Diều gà con phồng căng, rõ ràng là đã ăn rất no.

  2. 鸟儿把食物先存在嗉子里。

    Niǎor bǎ shíwù xiān cún zài sùzi lǐ.

    Chim tích trữ thức ăn tạm thời trong diều.

  3. 鸽子的嗉子能分泌鸽乳来哺育雏鸟。

    Gēzi de sùzi néng fēnmì gērǔ lái bǔyù chūniǎo.

    Diều bồ câu có thể tiết ra sữa bồ câu để nuôi chim non.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鸡嗉子 jīsùzidiều gà
  • 嗉子发胀 sùzi fāzhàngdiều căng phồng
  • 鸟的嗉子 niǎo de sùzidiều chim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鸟类食管下段膨大的囊状部分,用来暂存和软化食物;嗉囊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嗉子 + 饱胀/鼓鼓的

miêu tả diều gà/chim đầy no căng. VD: 雏鸟的嗉子吃得饱胀。– Diều chim non ăn no căng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嗉
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1