Chuyển đến nội dung
噎

yē

Hán Việt: Ế

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nghẹn
  2. hóc (thức ăn)
  3. chặn họng
  4. chọc nghẹn
  5. nói sốc làm người khác nghẹn lời

Ví dụ

  1. 慢点吃,别噎着了。

    Màn diǎnr chī, bié yē zhe le.Ăn chậm thôi, kẻo bị nghẹn đấy.

  2. 他吃得太急,被馒头噎住了。

    Tā chī de tài jí, bèi mántou yē zhù le.Anh ấy ăn vội quá, bị bánh bao làm nghẹn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 噎着 yēzhebị nghẹn
  • 噎住 yēzhùnghẹn cứng, nghẹn lời
  • 因噎废食 yīnyēfèishínghẹn một miếng mà bỏ ăn; vì sợ trục trặc nhỏ mà bỏ việc lớn
  • 一句话噎死人 yí jù huà yē sǐ rénnói một câu nghẹn họng người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

食物堵住食管;比喻由于说话难听或顶撞而使人说不出话。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + vật + 噎住 / 噎着

bị thức ăn hay vật gì làm cho nghẹn họng.

把 + người + 噎得 + cụm tính từ/động từ

nói lời sắc bén, cộc lốc khiến người khác nghẹn lời không nói được gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

噎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “噎” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1