Chuyển đến nội dung
器皿

qìmǐn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、个

1Danh từ

  1. đồ dùng
  2. đồ đựng
  3. dụng cụ (chén, đĩa, bát...)

Ví dụ

  1. 这些古代玻璃器皿制作得非常精美。

    Zhèxiē gǔdài bōli qìmǐn zhìzuò de fēicháng jīngměi.Những món đồ đựng bằng thủy tinh cổ này được chế tác vô cùng tinh xảo.

  2. 请把实验室的器皿清洗干净。

    Qǐng bǎ shíyànshì de qìmǐn qīngxǐ gānjìng.Xin hãy rửa sạch các dụng cụ trong phòng thí nghiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 玻璃器皿 bōli qìmǐnđồ thủy tinh
  • 陶瓷器皿 táocí qìmǐnđồ gốm sứ
  • 金属器皿 jīnshǔ qìmǐnđồ kim loại
  • 日常生活器皿 rìcháng shēnghuó qìmǐnđồ dùng sinh hoạt hàng ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指盛东西的日常用具(如盆、碗、杯、碟等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一件 / 一套 + 器皿

Lượng từ dùng cho器皿 thường là 件 hoặc 套 (bộ). VD: 这是一套精美的陶瓷器皿。– Đây là một bộ đồ gốm sứ tinh xảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

器
皿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1