Chuyển đến nội dung
嚣张囂張

xiāozhāng

Hán Việt: HIÊU TRƯƠNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. hung hăng
  2. ngang ngược
  3. ngông cuồng

Ví dụ

  1. 犯罪分子的气焰十分嚣张。

    Fànzuì fènzǐ de qìyàn shífēn xiāozhāng.

    Khí thế của bọn tội phạm vô cùng hung hăng.

  2. 面对警方的包围,暴徒的态度依然十分嚣张。

    Miànduì jǐngfāng de bāowéi, bàotú de tàidu yīrán shífēn xiāozhāng.

    Đối mặt với sự bao vây của cảnh sát, thái độ của bọn bạo đồ vẫn rất ngang ngược.

  3. 我们决不能让恶势力继续嚣张下去。

    Wǒmen jué bù néng ràng èshìlì jìxù xiāozhāng xiàqù.

    Chúng ta tuyệt đối không thể để cho thế lực xấu tiếp tục lộng hành ngang ngược như vậy được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气焰嚣张 qìyàn xiāozhāngkhí thế hung hăng ngông cuồng
  • 态度嚣张 tàidu xiāozhāngthái độ ngang ngược hống hách
  • 无比嚣张 wúbǐ xiāozhāngvô cùng ngông cuồng
  • 嚣张跋扈 xiāozhāng-báhùngang tàng hống hách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(恶势力、邪气)放肆;猖獗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

气焰 + 极其/十分 + 嚣张

Thường dùng để đặc tả khí thế ngang ngược, thách thức của cái xấu, tội phạm hoặc đối thủ. VD: 他们的气焰越来越嚣张。– Khí thế của chúng ngày càng hung hăng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

嚣
张

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1