1Tính từ
- hung hăng
- ngang ngược
- ngông cuồng
Ví dụ
Fànzuì fènzǐ de qìyàn shífēn xiāozhāng.
Khí thế của bọn tội phạm vô cùng hung hăng.
Miànduì jǐngfāng de bāowéi, bàotú de tàidu yīrán shífēn xiāozhāng.
Đối mặt với sự bao vây của cảnh sát, thái độ của bọn bạo đồ vẫn rất ngang ngược.
Wǒmen jué bù néng ràng èshìlì jìxù xiāozhāng xiàqù.
Chúng ta tuyệt đối không thể để cho thế lực xấu tiếp tục lộng hành ngang ngược như vậy được.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(恶势力、邪气)放肆;猖獗。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
气焰 + 极其/十分 + 嚣张
Thường dùng để đặc tả khí thế ngang ngược, thách thức của cái xấu, tội phạm hoặc đối thủ. VD: 他们的气焰越来越嚣张。– Khí thế của chúng ngày càng hung hăng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
