1Lượng từ
- tờ
- tấm
- chiếc
- tấm, tờ, chiếc (mặt phẳng rộng)
- tờ, tấm, bức
Ví dụ
2Động từ
- mở ra
- giương ra
- mở, há (miệng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
量词,用于纸、皮子等平面物体;动词,展开、张开。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
张开 + bộ phận cơ thể (嘴/眼睛/翅膀)
mở rộng hoặc dang ra. VD: 请张开眼睛。– Xin hãy mở mắt ra.
不是……,就是……
Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.
我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.
周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “张” 18
- 张东Zhāng Dōng TRƯƠNG ĐÔNGTrương Đông (tên riêng)HSK1
- 老张Lǎo Zhāng LÃO TRƯƠNGbác Trương, anh TrươngHSK3
- 紧张jǐnzhāng KHẨN TRƯƠNGcăng thẳng; hồi hộp; eo hẹpHSK4
- 张开zhāngkāi TRƯƠNG KHAImở ra; giương ra; xòe raHSK4
- 张口zhāngkǒuhá miệng; mở miệng (nói, ăn)HSK5
- 夸张kuāzhāng KHOA TRƯƠNGkhoa trương; phóng đại; thổi phồngHSK6
- 主张zhǔzhāng CHỦ TRƯƠNGchủ trương; tán thành; đề xướngHSK6
- 张弛zhāngchí TRƯƠNG THIcăng và chùng; nghiêm và khoan; làm việc và nghỉ ngơiHSK6
- 纸张zhǐzhāng CHỈ TRƯƠNGgiấy tờ; giấy má; chất liệu giấyHSK6
- 慌张huāngzhāng HOANG TRƯƠNGhoang mang; bối rối; luống cuốngHSK7–9
- 开张kāizhāng KHAI TRƯƠNGkhai trương; mở cửa bán hàng; bắt đầu buôn bánHSK7–9
- 扩张kuòzhāng KHUẾCH TRƯƠNGmở rộng; bành trướng; khuếch trươngHSK7–9
- 伸张shēnzhāng THÂN TRƯƠNGgiương cao; nêu cao; bảo vệ (công lý, lẽ phải)HSK7–9
- 嚣张xiāozhāng HIÊU TRƯƠNGhung hăng; ngang ngược; ngông cuồngHSK7–9
- 张贴zhāngtiē TRƯƠNG THIẾPdán; niêm yết (thông báo, áp phích...)HSK7–9
- 张扬zhāngyáng TRƯƠNG DƯƠNGthích thể hiện; khoe khoang; rêu raoHSK7–9
- 角弓反张jiǎogōngfǎnzhānguốn ván dạng cánh cung; co giật ưỡn cong ngườiHSK6
- 铺张浪费pūzhānglàngfèixa hoa lãng phí; phô trương lãng phíHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
