Chuyển đến nội dung
张張

zhāng

Hán Việt: TRƯƠNG

Lượng từĐộng từ

HSK3

1Lượng từ

  1. tờ
  2. tấm
  3. chiếc
  4. tấm, tờ, chiếc (mặt phẳng rộng)
  5. tờ, tấm, bức

Ví dụ

  1. 桌上有一张纸。

    Zhuō shang yǒu yì zhāng zhǐ.Trên bàn có một tờ giấy.

  2. 我买了一张票。

    Wǒ mǎi le yì zhāng piào.Tôi đã mua một tấm vé.

2Động từ

  1. mở ra
  2. giương ra
  3. mở, há (miệng)

Ví dụ

  1. 请张开嘴。

    Qǐng zhāngkāi zuǐ.Xin hãy há miệng ra.

  2. 小鸟张开翅膀飞走了。

    Xiǎoniǎo zhāngkāi chìbǎng fēi zǒu le.Chú chim nhỏ dang rộng đôi cánh bay đi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一张照片 yì zhāng zhàopiànmột tấm ảnh
  • 一张桌子 yì zhāng zhuōzimột chiếc bàn
  • 张开嘴 zhāngkāi zuǐhá miệng ra
  • 张贴 zhāngtiēdán (thông báo)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

量词,用于纸、皮子等平面物体;动词,展开、张开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

张开 + bộ phận cơ thể (嘴/眼睛/翅膀)

mở rộng hoặc dang ra. VD: 请张开眼睛。– Xin hãy mở mắt ra.

不是……,就是……

Dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn giữa hai khả năng, trường hợp hoặc hành động (thường mang ý loại trừ: không phải cái này thì chắc chắn là cái kia). Dịch sang tiếng Việt là 'không phải... thì là...', 'không... thì cũng...'. Hai vế sau '不是' và '就是' thường có cấu trúc ngữ pháp tương đương nhau.

我一紧张,不是忘了台词,就是忘了动作。 – Hễ hồi hộp là tôi không quên lời thì cũng quên động tác.

周末他不是在家看书,就是去打球。 – Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đi chơi bóng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

张

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “张” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1