Chuyển đến nội dung
囤积囤積

túnjī

Hán Việt: ĐÙN TÍCH

HSK6

1Động từ

  1. đầu cơ tích trữ
  2. tích trữ (hàng hoá)

Ví dụ

  1. 台风来临前,许多市民开始囤积粮食。

    Táifēng láilín qián, xǔduō shìmín kāishǐ túnjī liángshi.

    Trước khi bão đổ bộ, nhiều người dân bắt đầu tích trữ lương thực.

  2. 政府严厉打击不法商人囤积物资的行为。

    Zhèngfǔ yánlì dǎjī bùfǎ shāngrén túnjī wùzī de xíngwéi.

    Chính phủ kiên quyết xử lý hành vi đầu cơ tích trữ hàng hóa của thương nhân bất chính.

  3. 商人囤积居奇,企图抬高物价谋取暴利。

    Shāngrén túnjījūqí, qǐtú táigāo wùjià móuqǔ bàolì.

    Thương nhân đầu cơ tích trữ, hòng đẩy giá cao để trục lợi lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 囤积居奇 túnjījūqíđầu cơ tích trữ (thành ngữ)
  • 囤积粮食 túnjī liángshitích trữ lương thực
  • 囤积物资 túnjī wùzītích trữ hàng hóa/vật tư
  • 大量囤积 dàliàng túnjītích trữ số lượng lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大量储存物资(多指为了投机牟利)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

囤积 + danh từ (vật tư/hàng hóa)

Động từ mang tân ngữ chỉ hành vi tích trữ đồ đạc. VD: 囤积生活必需品。– Tích trữ nhu yếu phẩm sinh hoạt.

严禁 / 禁止 + 囤积

Nghiêm cấm hành vi đầu cơ găm hàng. VD: 严禁囤积居奇。– Nghiêm cấm đầu cơ găm hàng tích trữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

囤
积

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1