1Động từ
- tích lũy
- chứa dồn
- dồn tụ
Ví dụ
2Danh từ
- tích (kết quả phép nhân)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
聚集,累积;乘法的得数。
Ghi chú: Bên trái là bộ Hòa (禾 - cây lúa, ngũ cốc), bên phải là chữ Chỉ (只), hình ảnh gom góp từng bông lúa cất vào kho để tích lũy dần.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
积 + tân ngữ / bổ ngữ (满/在...)
Biểu thị sự dồn tụ, tích trữ vật chất hoặc tính chất dần dần theo thời gian. VD: 积了很多灰尘。– Bám rất nhiều bụi bẩn.
主语 + 使 + 宾语 + 动词短语
Câu kiêm ngữ biểu thị một tình huống, hành động hoặc nguyên nhân nào đó tác động làm cho người/vật phát sinh sự thay đổi hay mang lại kết quả nhất định. Trong đó "使" mang nghĩa "khiến cho, làm cho", mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh mang tính khách quan.
她的话使大家都笑了。 – Câu nói của cô ấy khiến mọi người đều bật cười.
这次工作使他积累了很多经验。 – Lần làm việc này giúp anh ấy tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Bài học: HSK4 · 工作中积累经验 – Tích lũy kinh nghiệm trong công việc
首先……,然后 / 其次……
Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).
咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.
遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “积” 18
- 积极jījí TÍCH CỰCtích cực; hăng hái; tích cực, hăng háiHSK4
- 积累jīlěi TÍCH LŨYtích lũy; gom góp; sự tích lũyHSK4
- 积木jīmù TÍCH MỘCđồ chơi xếp hình; khối gỗ xếp hìnhHSK4
- 面积miànjī DIỆN TÍCHdiện tíchHSK5
- 积雪jīxuě TÍCH TUYẾTtuyết đọng; tuyết tích tụ; tuyết đọng, lớp tuyết phủHSK5
- 体积tǐjī THỂ TÍCHthể tíchHSK6
- 积存jīcún TÍCH TỒNtích lũy; dành dụm; tồn đọngHSK6
- 积聚jījù TÍCH TỤtích tụ; dồn lại; gom gópHSK6
- 聚积jùjī TỤ TÍCHtích tụ; tích góp; dồn lạiHSK6
- 容积róngjī DUNG TÍCHdung tích; thể tích chứaHSK6
- 囤积túnjī ĐÙN TÍCHđầu cơ tích trữ; tích trữ (hàng hoá)HSK6
- 堆积duījī ĐÔI TÍCHchất đống; tích tụHSK7–9
- 积淀jīdiàn TÍCH ĐIỆNtích tụ; lắng đọng (văn hóa, tri thức, kinh nghiệm qua thời gian dài); sự lắng đọngHSK7–9
- 积蓄jīxù TÍCH SÚCtích lũy; dành dụm; tiền tiết kiệmHSK7–9
- 积攒jīzǎn TÍCH TẢNtích góp; dành dụm; gom gópHSK7–9
- 累积lěijī LUỸ TÍCHtích lũy; dồn lạiHSK7–9
- 乘积chéngjī THỪA TÍCHtích số; tích (trong phép nhân)
- 沉积chénjī TRẦM TÍCHlắng đọng; tích tụ (chất lắng)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
