Chuyển đến nội dung
困窘

kùnjiǒng

Hán Việt: KHỐN QUÝNH

HSK6

1Tính từ

  1. lúng túng
  2. ngượng ngùng
  3. bối rối
  4. khốn đốn
  5. túng thiếu
  6. khó khăn (về kinh tế)

Ví dụ

  1. 面对大家的追问,他显得十分困窘。

    Miànduì dàjiā de zhuīwèn, tā xiǎnde shífēn kùnjiǒng.

    Đối mặt với sự gặng hỏi của mọi người, anh ấy tỏ ra vô cùng bối rối.

  2. 被当面指出错误后,她困窘得满脸通红。

    Bèi dāngmiàn zhǐchū cuòwù hòu, tā kùnjiǒng de mǎnliǎn tōnghóng.

    Sau khi bị chỉ ra lỗi sai trước mặt, cô ấy ngượng ngùng đỏ bừng cả mặt.

  3. 他的幽默化解了当时困窘的气氛。

    Tā de yōumò huàjiě le dāngshí kùnjiǒng de qìfēn.

    Sự hài hước của anh đã giải tỏa bầu không khí gượng gạo lúc bấy giờ.

  4. 那几年家里经济困窘,日子过得很艰难。

    Nà jǐ nián jiālǐ jīngjì kùnjiǒng, rìzi guò de hěn jiānnán.

    Mấy năm đó kinh tế gia đình khốn đốn, cuộc sống trôi qua rất chật vật.

  5. 他失业之后,生活陷入了困窘之中。

    Tā shīyè zhīhòu, shēnghuó xiànrù le kùnjiǒng zhī zhōng.

    Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy rơi vào cảnh túng quẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神情困窘 shénqíng kùnjiǒngvẻ mặt bối rối
  • 经济困窘 jīngjì kùnjiǒngkinh tế túng quẫn
  • 处境困窘 chǔjìng kùnjiǒnghoàn cảnh khốn đốn
  • 陷入困窘 xiànrù kùnjiǒngrơi vào cảnh khốn quẫn/lúng túng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为难、尴尬;也指经济困难、生活穷迫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显得/感到 + 困窘

Biểu thị tâm trạng bối rối, ngượng ngùng trong một tình huống khó xử.

陷入 + 困窘

Rơi vào trạng thái bế tắc, túng thiếu về kinh tế hoặc khó khăn trong hoàn cảnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

困
窘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1