1Tính từ
- lúng túng
- ngượng ngùng
- bối rối
- khốn đốn
- túng thiếu
- khó khăn (về kinh tế)
Ví dụ
Miànduì dàjiā de zhuīwèn, tā xiǎnde shífēn kùnjiǒng.
Đối mặt với sự gặng hỏi của mọi người, anh ấy tỏ ra vô cùng bối rối.
Bèi dāngmiàn zhǐchū cuòwù hòu, tā kùnjiǒng de mǎnliǎn tōnghóng.
Sau khi bị chỉ ra lỗi sai trước mặt, cô ấy ngượng ngùng đỏ bừng cả mặt.
Tā de yōumò huàjiě le dāngshí kùnjiǒng de qìfēn.
Sự hài hước của anh đã giải tỏa bầu không khí gượng gạo lúc bấy giờ.
Nà jǐ nián jiālǐ jīngjì kùnjiǒng, rìzi guò de hěn jiānnán.
Mấy năm đó kinh tế gia đình khốn đốn, cuộc sống trôi qua rất chật vật.
Tā shīyè zhīhòu, shēnghuó xiànrù le kùnjiǒng zhī zhōng.
Sau khi mất việc, cuộc sống của anh ấy rơi vào cảnh túng quẫn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为难、尴尬;也指经济困难、生活穷迫。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显得/感到 + 困窘
Biểu thị tâm trạng bối rối, ngượng ngùng trong một tình huống khó xử.
陷入 + 困窘
Rơi vào trạng thái bế tắc, túng thiếu về kinh tế hoặc khó khăn trong hoàn cảnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
