1Tính từ
- buồn ngủ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
疲乏想睡。
Ghi chú: Cây (木) bị vây kín trong khung (囗) nên bị khốn khó, mệt mỏi
Ngữ pháp liên quan 相关语法
太 / 很 + 困 + 了
Dùng biểu thị mức độ buồn ngủ cao.
无论……,都 / 也……
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện, hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dù thế nào... cũng/vẫn...). Vế sau thường đi kèm với phó từ 都 (dōu) hoặc 也 (yě). Chú ý: sau 无论 phải là đại từ nghi vấn (什么, 怎么, 哪...), kết cấu lựa chọn (A 还是 B), hoặc hình thức chính phản (A 不 A).
杨同乐很关心父母,无论工作多忙,每个周末他都给父母打电话。 – Dương Đồng Lạc rất quan tâm bố mẹ, dù công việc bận thế nào, cuối tuần nào anh cũng gọi điện cho bố mẹ.
无论遇到什么困难,我们都要勇敢面对。 – Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng đều phải dũng cảm đối mặt.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “困” 12
- 困难kùnnan KHỐN NANkhó khăn; trở ngại; gian nanHSK4
- 困扰kùnrǎo KHỐN NHIỄUlàm phiền muộn; quấy rầy; gây khó khănHSK6
- 贫困pínkùn BẦN KHỐNnghèo khổ; nghèo đói; nghèo khó, nghèo đóiHSK6
- 困窘kùnjiǒng KHỐN QUÝNHlúng túng; ngượng ngùng; bối rốiHSK6
- 困局kùnjú KHỐN CỤCtình thế khó khăn; cục diện bế tắcHSK6
- 困倦kùnjuàn KHỐN QUYỆNbuồn ngủ và mệt mỏi; uể oải buồn ngủHSK6
- 困苦kùnkǔ KHỐN KHỔkhốn khổ; gian khổ; cơ cựcHSK6
- 围困wéikùnvây khốn; bao vây chặtHSK6
- 困惑kùnhuò KHỐN HOẶCbăn khoăn; hoang mang; lúng túng khó hiểuHSK7–9
- 困境kùnjìng KHỐN CẢNHhoàn cảnh khó khăn; cảnh ngộ gian nan; thế bíHSK7–9
- 穷困qióngkùn CÙNG KHỐNnghèo khó; nghèo túng; khốn cùng
- 吞咽困难tūnyànkùnnán THÔN YẾT KHỐN NANchứng khó nuốt; tình trạng nuốt khó
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
