Chuyển đến nội dung
国徽國徽

guóhuī

Hán Việt: QUỐC HUY

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 枚、个

1Danh từ

  1. quốc huy

Ví dụ

  1. 天安门城楼上挂着庄严的国徽。

    Tiān'ānmén chénglóu shang guàzhe zhuāngyán de guóhuī.Trên lầu thành Thiên An Môn treo quốc huy trang nghiêm.

  2. 我国的护照封面上印着金色国徽。

    Wǒ guó de hùzhào fēngmiàn shang yìnzhe jīnsè guóhuī.Bìa hộ chiếu nước tôi in hình quốc huy màu vàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 设计国徽 shèjì guóhuīthiết kế quốc huy
  • 一枚国徽 yī méi guóhuīmột chiếc quốc huy
  • 佩戴国徽 pèidài guóhuīđeo quốc huy
  • 庄严的国徽 zhuāngyán de guóhuīquốc huy trang nghiêm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

代表国家的徽章。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挂/印 + 国徽

thể hiện hành động treo hoặc in quốc huy trên bề mặt đồ vật. VD: 建筑物上方挂着国徽。– Phía trên tòa nhà treo quốc huy.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国
徽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1