Chuyển đến nội dung
国國

guó

Hán Việt: QUỐC

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 囗8 nét

1Danh từ

  1. nước
  2. quốc gia
  3. nước, quốc gia

Ví dụ

  1. 中国是一个很大的国家。

    Trung Quốc là một quốc gia rất lớn.

  2. 中国是一个历史悠久的国家。

    Zhōngguó shì yí gè lìshǐ yōujiǔ de guójiā.

    Trung Quốc là một quốc gia có lịch sử lâu đời.

  3. 哪个国?

    Nǎ ge guó?

    Nước nào?

  4. 你是哪国人?

    Nǐ shì nǎ guó rén?

    Bạn là người nước nào?

  5. 你女朋友是哪国人?

    Nǐ nǚpéngyou shì nǎ guó rén?

    Bạn gái của bạn là người nước nào?

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家。

Ghi chú: Danh từ, thường xuất hiện trong từ ghép.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

哪国人?

dùng để hỏi quốc tịch của ai đó. VD: 你是哪国人?– Bạn là người nước nào?

一方面……,另一方面(也/还)……

Câu phức đẳng lập “一方面……,另一方面……” dùng để liên kết hai vế câu diễn tả hai phương diện, hai lý do hoặc hai tình huống cùng song song tồn tại của một vấn đề. Vế thứ hai thường đi kèm phó từ “也” hoặc “还”. Trong tiếng Việt tương đương với "một mặt..., mặt khác...".

来中国留学,一方面是为了学中文,另一方面也是为了了解中国文化。 – Sang Trung Quốc du học, một mặt để học tiếng Trung, mặt khác cũng để tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

我喜欢住在学校里,一方面很方便,另一方面也很安全。 – Mình thích ở trong trường, một mặt rất tiện, mặt khác cũng rất an toàn.

Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “国” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1