1Danh từ
- chén thánh
- chén Thánh (trong truyền thuyết Cơ Đốc giáo hoặc tôn giáo)
- mục tiêu cao quý tối thượng
Ví dụ
Chuánshuō zhōng shèngbēi yōngyǒu zhìyù yíqiè de shénqí lìliang.
Theo truyền thuyết, chén thánh sở hữu sức mạnh thần kỳ có thể chữa lành mọi thứ.
Qíshìmen tàshàng le xúnzhǎo shèngbēi de màncháng lǚchéng.
Các hiệp sĩ đã bước vào hành trình dài tìm kiếm chén thánh.
Shìwēn chāodǎo bèi yù wéi xiàndài wùlǐxué de shèngbēi.
Chất siêu dẫn nhiệt độ phòng được ví như chén thánh của vật lý hiện đại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
基督教传说中耶稣在最后的晚餐上使用过的酒杯;比喻极度渴望得到或极具价值的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被誉为/被称为 + ……的圣杯
Được ca ngợi / mệnh danh là mục tiêu cao nhất (chén thánh) trong lĩnh vực nào đó. VD: 这项技术被誉为医学的圣杯。– Công nghệ này được ca ngợi là chén thánh của y học.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
