Chuyển đến nội dung
杯

bēi

Hán Việt: BÔI

Lượng từDanh từ / lượng từ

HSK1Lượng từ: 个Bộ: 木8 nét

1Lượng từ

  1. cốc, tách, ly

Ví dụ

  1. 一杯茶

    yì bēi chámột tách trà

  2. 我想喝一杯咖啡。

    Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.Tôi muốn uống một ly cà phê.

2Danh từ / lượng từ

  1. cốc, ly, tách

Ví dụ

  1. 请给我一杯水。

    Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.Xin cho tôi một cốc nước.

  2. 这个杯子很漂亮。

    Zhège bēizi hěn piàoliang.Cái cốc này rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 茶杯 chábēitách trà
  • 酒杯 jiǔbēily rượu
  • 水杯 shuǐbēicốc nước
  • 奖杯 jiǎngbēicúp thưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛饮料的器皿;也作盛液体的容器计量单位。

Ghi chú: Bên trái là bộ mộc 木 (gỗ), bên phải là chữ bất 不 (cốc chén ngày xưa làm từ gỗ).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 杯 + danh từ (chất lỏng)

lượng từ chỉ đồ uống chứa trong cốc/ly. VD: 三杯水。– Ba cốc nước.

Động từ (拿 / 送 / 卖...) + 给 + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)

Câu có hai tân ngữ dùng để diễn đạt hành động trao tặng, đưa hoặc chuyển giao cái gì cho ai. Động từ thường kết hợp với '给' (gěi), theo sau là tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận rồi mới đến tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật.

王老师喜欢花,就送给她花吧。 – Cô Vương thích hoa, hay là tặng hoa cho cô đi.

她拿给我一杯水。 – Cô ấy mang cho tôi một cốc nước.

Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới

X + 不 / 没 + X

Câu hỏi chính phản dùng hình thức khẳng định và phủ định liền nhau để hỏi (X là động từ hoặc tính từ). Dùng "不" với tính từ hoặc động từ chỉ hành động thường xuyên, tương lai; dùng "没" khi hỏi về hành động đã xảy ra hay chưa. Cuối câu không dùng trợ từ nghi vấn "吗".

你今天去没去学校? – Hôm nay bạn có đến trường không?

这个杯子好看不好看? – Cái cốc này có đẹp không?

Bài học: HSK1 · 你在做什么呢? – Bạn đang làm gì thế?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “杯” 14

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1