1Lượng từ
- cốc, tách, ly
Ví dụ
2Danh từ / lượng từ
- cốc, ly, tách
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
盛饮料的器皿;也作盛液体的容器计量单位。
Ghi chú: Bên trái là bộ mộc 木 (gỗ), bên phải là chữ bất 不 (cốc chén ngày xưa làm từ gỗ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 杯 + danh từ (chất lỏng)
lượng từ chỉ đồ uống chứa trong cốc/ly. VD: 三杯水。– Ba cốc nước.
Động từ (拿 / 送 / 卖...) + 给 + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật)
Câu có hai tân ngữ dùng để diễn đạt hành động trao tặng, đưa hoặc chuyển giao cái gì cho ai. Động từ thường kết hợp với '给' (gěi), theo sau là tân ngữ gián tiếp chỉ người nhận rồi mới đến tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật.
王老师喜欢花,就送给她花吧。 – Cô Vương thích hoa, hay là tặng hoa cho cô đi.
她拿给我一杯水。 – Cô ấy mang cho tôi một cốc nước.
Bài học: HSK2 · 新年礼物 – Quà năm mới
X + 不 / 没 + X
Câu hỏi chính phản dùng hình thức khẳng định và phủ định liền nhau để hỏi (X là động từ hoặc tính từ). Dùng "不" với tính từ hoặc động từ chỉ hành động thường xuyên, tương lai; dùng "没" khi hỏi về hành động đã xảy ra hay chưa. Cuối câu không dùng trợ từ nghi vấn "吗".
你今天去没去学校? – Hôm nay bạn có đến trường không?
这个杯子好看不好看? – Cái cốc này có đẹp không?
Bài học: HSK1 · 你在做什么呢? – Bạn đang làm gì thế?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “杯” 14
- 杯子bēizi BÔI TỬcốc; cái cốc; cái cốc, cái lyHSK1
- 干杯gānbēi KIỀN BÔIcạn ly; nâng ly; cạn chénHSK4
- 举杯jǔbēi CỬ BÔInâng lyHSK4
- 碰杯pèngbēi BÁNH BÔIchạm ly, cụng lyHSK4
- 圣杯shèngbēichén thánh; chén Thánh (trong truyền thuyết Cơ Đốc giáo hoặc tôn giáo); mục tiêu cao quý tối thượngHSK6
- 奖杯jiǎngbēi TƯỞNG BÔIcúp; cúp thưởngHSK7–9
- 杯垫bēidiàn BÔI ĐIỆNđế lót ly; miếng lót cốc
- 量杯liángbēi LƯỢNG BÔIcốc đong; ống đong
- 纸杯zhǐbēicốc giấy; ly giấy
- 世界杯Shìjièbēi THẾ GIỚI BÔICúp Thế giới, World CupHSK3
- 玻璃杯bōlibēicốc thủy tinh; ly thủy tinhHSK3
- 高脚杯gāojiǎobēi CAO CƯỚC BÔIly chân cao; ly uống rượu vang
- 高球杯gāoqiúbēi CAO CẦU BÔIly highball; cốc highball (ly thủy tinh dáng cao dùng pha cocktail)
- 戴维斯杯dàiwéisībēi ĐÁI DUY TƯ BÔICúp Davis (giải quần vợt nam đồng đội quốc tế)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
