Chuyển đến nội dung
圣殿聖殿

shèngdiàn

Hán Việt: THÁNH ĐIỆN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、所

1Danh từ

  1. thánh điện
  2. đền thờ thiêng liêng

Ví dụ

  1. 信徒们走进圣殿祈祷。

    Xìntúmen zǒujìn shèngdiàn qídǎo.Các tín đồ bước vào thánh điện cầu nguyện.

  2. 这座古老的圣殿拥有数百年的历史。

    Zhè zuò gǔlǎo de shèngdiàn yōngyǒu shùbǎi nián de lìshǐ.Thánh điện cổ kính này có lịch sử hàng trăm năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 知识的圣殿 zhīshi de shèngdiànthánh điện tri thức
  • 艺术圣殿 yìshù shèngdiànthánh đường nghệ thuật
  • 一座圣殿 yí zuò shèngdiànmột ngôi thánh điện
  • 踏入圣殿 tàrù shèngdiànbước vào thánh đường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

宗教中神圣的殿堂,也借指崇高的场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的圣殿

Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi chốn tôn nghiêm, cao quý về học thuật, nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
殿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1