1Danh từ
- lời giáo huấn của bậc thánh nhân / hoàng đế
- Hadith (lời dạy của Tiên tri Muhammad trong Hồi giáo)
Ví dụ
Chénděng jǐn zūn shèngxùn.
Chúng thần xin kính cẩn tuân theo thánh huấn.
Yīsīlánjiào xìntú fēicháng zhòngshì shèngxùn.
Tín đồ Hồi giáo rất coi trọng Hadith (thánh huấn).
Gǔjí zhōng jìlù le xǔduō xiānxián de shèngxùn.
Sách cổ ghi chép lại nhiều lời giáo huấn của các bậc tiền hiền.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧指帝王的训谕或圣人的教诲;在伊斯兰教中专指先知穆罕默德的言行记录。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遵从/谨记 + 圣训
Dùng để diễn đạt hành động tuân theo hoặc ghi nhớ lời răn dạy linh thiêng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
