1Động từ
- dạy bảo
- huấn thị
- quở mắng
- khiển trách
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
教导,训诫;斥责。
Ghi chú: Bên trái bộ ngôn 讠 (lời nói chỉ dạy), bên phải chữ 川 (dòng sông chảy xuôi thuận dòng); huấn luyện dạy dỗ thuận lẽ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
训 + tân ngữ + 一顿
mắng mỏ ai đó một trận. VD: 爸爸训了他一顿。– Bố mắng nó một trận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “训” 6
- 培训péixùn BỒI HUẤNđào tạo; tập huấn; đào tạo, tập huấnHSK5
- 训练xùnliàn HUẤN LUYỆNhuấn luyện; rèn luyện; rèn luyện, huấn luyệnHSK5
- 教训jiàoxùn GIÁO HUẤNdạy bảo; răn dạy; giáo huấnHSK6
- 圣训shèngxùn THÁNH HUẤNlời giáo huấn của bậc thánh nhân / hoàng đế; Hadith (lời dạy của Tiên tri Muhammad trong Hồi giáo)HSK6
- 训导xùndǎo HUẤN ĐẠOgiáo huấn; răn dạy; bảo ban
- 训诫xùnjiè HUẤN GIỚIrăn dạy; khiển trách; giáo huấn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
