Chuyển đến nội dung
圣餐台聖餐檯

shèngcāntái

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、张

1Danh từ

  1. bàn thờ thánh thể
  2. bàn tiệc thánh

Ví dụ

  1. 牧师站在圣餐台前为信徒祝福。

    Mùshī zhàn zài shèngcāntái qián wèi xìntú zhùfú.Mục sư đứng trước bàn tiệc thánh để ban phước cho các tín đồ.

  2. 圣餐台上摆放着鲜花和烛台。

    Shèngcāntái shang bǎifàngzhe xiānhuā hé zhútái.Trên bàn tiệc thánh có đặt hoa tươi và chân nến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走向圣餐台 zǒuxiàng shèngcāntáiđi về phía bàn tiệc thánh
  • 圣餐台前 shèngcāntái qiántrước bàn tiệc thánh
  • 大理石圣餐台 dàlǐshí shèngcāntáibàn tiệc thánh bằng đá hoa cương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教教堂中举行圣餐礼时使用的祭台或桌子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 圣餐台 + 前/上

Ở phía trước hoặc trên bàn thờ thánh. VD: 他跪在圣餐台前。– Anh ấy quỳ trước bàn tiệc thánh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
餐
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1