Chuyển đến nội dung
餐

cān

Hán Việt: THAM

Danh từĐộng từ

HSK4Lượng từ: 顿

1Danh từ

  1. bữa ăn
  2. cơm

Ví dụ

  1. 一日三餐要按时吃。

    Yí rì sān cān yào ànshí chī.Một ngày ba bữa cần ăn đúng giờ.

  2. 这顿餐非常丰盛。

    Zhè dùn cān fēicháng fēngshèng.Bữa ăn này vô cùng thịnh soạn.

2Động từ

  1. ăn

Ví dụ

  1. 聚餐不仅是吃饭,也是交流。

    Jùcān bùjǐn shì chīfàn, yě shì jiāoliú.Tụ tập ăn uống không chỉ là ăn cơm mà còn là giao lưu.

  2. 野餐时要注意保护环境。

    Yěcān shí yào zhùyì bǎohù huánjìng.Khi dã ngoại ăn uống cần chú ý bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一日三餐 yí rì sān cānngày ba bữa
  • 中餐 zhōngcānmón Trung / bữa trưa
  • 西餐 xīcānmón Tây
  • 套餐 tàocānsuất ăn / gói cước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃饭;饭食;用于计算顿数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一日 + 三餐

chỉ nếp sinh hoạt ăn uống hàng ngày. VD: 一日三餐要营养均衡。– Ngày ba bữa cần dinh dưỡng cân bằng.

来得及 / 来不及

"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.

没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.

你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!

Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

餐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “餐” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1