Chuyển đến nội dung
垃圾箱

lājīxiāng

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. thùng rác (thường lớn, cố định công cộng)
  2. hộp chứa rác

Ví dụ

  1. 街角设有一个大型垃圾箱。

    Jiējiǎo shèyǒu yí gè dàxíng lājīxiāng.Ở góc phố có đặt một thùng rác lớn.

  2. 请自觉将废弃物投入垃圾箱。

    Qǐng zìjué jiāng fèiqìwù tóurù lājīxiāng.Xin hãy tự giác bỏ đồ phế thải vào thùng rác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 环保垃圾箱 huánbǎo lājīxiāngthùng rác bảo vệ môi trường
  • 公共垃圾箱 gōnggòng lājīxiāngthùng rác công cộng
  • 大型垃圾箱 dàxíng lājīxiāngthùng rác loại lớn
  • 可回收垃圾箱 kě huíshōu lājīxiāngthùng rác tái chế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

多放在公共场所用于盛放垃圾的箱状器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

投进/扔到 + 垃圾箱

ném/vứt vào thùng rác. VD: 喝完的水瓶请扔到垃圾箱。– Chai nước uống xong xin vứt vào thùng rác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

垃
圾
箱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1