1Danh từ
- hòm
- rương
- vali
- thùng
- hộp
- hộp (dùng cho đồ chứa trong thùng)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
收藏衣物、文件等用的器具;也作为盛装物品的计量单位。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数词 + 箱 + 名词
Lượng từ chỉ đơn vị 'thùng, kiện'. VD: 一箱牛奶 – Một thùng sữa.
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “箱” 18
- 冰箱bīngxiāng BĂNG TƯƠNGtủ lạnhHSK3
- 箱子xiāngzi TƯƠNG TỬvali; hòm; rươngHSK3
- 邮箱yóuxiāng BƯU TƯƠNGhòm thư; hộp thư; hộp thư điện tửHSK3
- 纸箱zhǐxiāng CHỈ TƯƠNGthùng carton, hộp giấy; thùng giấy, thùng cartonHSK3
- 信箱xìnxiāng TÍN TƯƠNGhộp thư; hòm thư (thực tế hoặc điện tử)HSK5
- 暗箱ànxiāng ÁM TƯƠNGhộp tối; buồng tối (máy ảnh hoặc thiết bị thí nghiệm); thủ đoạn ngầmHSK6
- 票箱piàoxiānghòm phiếu; thùng phiếuHSK6
- 蜂箱fēngxiāng PHONG TƯƠNGthùng nuôi ong; thùng ong
- 风箱fēngxiāng PHONG TƯƠNGống bễ; hộp bễ (dụng cụ thụt gió thổi lò rèn, lò bếp củi)
- 黑箱hēixiāng HẮC TƯƠNGhộp đen (chỉ biết đầu vào, đầu ra, không biết cấu trúc bên trong; nghĩa bóng: thiếu minh bạch)
- 烘箱hōngxiāng HÔNG TƯƠNGtủ sấy; lò sấy
- 水箱shuǐxiāng THỦY TƯƠNGbình chứa nước; két nước; bồn nước
- 油箱yóuxiāng DU TƯƠNGbình xăng; thùng dầu; thùng nhiên liệu
- 行李箱xínglixiāng HÀNH LÝ TƯƠNGva-li; cốp xe ô tô (thường dùng ở Đài Loan/miền Nam TQ); va li, va li hành lýHSK3
- 工具箱gōngjùxiānghộp dụng cụ; hòm đồ nghềHSK4
- 垃圾箱lājīxiāngthùng rác (thường lớn, cố định công cộng); hộp chứa rácHSK4
- 急救箱jíjiùxiāng CẤP CỨU TƯƠNGhộp sơ cứu; tủ thuốc cấp cứuHSK5
- 手提箱shǒutíxiāng THỦ ĐỀ TƯƠNGva li xách tay; va li nhỏHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
