Chuyển đến nội dung
堂妹

tángmèi

Hán Việt: ĐƯỜNG MUỘI

Danh từ

Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. em gái họ (con gái của chú hoặc bác trai ruột)

Ví dụ

  1. 我堂妹今年刚考上大学。

    Wǒ tángmèi jīnnián gāng kǎoshàng dàxué.Em gái họ của tôi năm nay vừa đỗ đại học.

  2. 她是叔叔的女儿,也就是我的堂妹。

    Tā shì shūshu de nǚ'ér, yě jiùshì wǒ de tángmèi.Em ấy là con gái chú tôi, tức là em gái họ của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲堂妹 qīn tángmèiem gái họ ruột
  • 大堂妹 dà tángmèiem gái họ lớn (trong các em họ)
  • 堂兄妹 tángxiōngmèianh em họ
  • 堂姐妹 tángjiěmèichị em họ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

叔父或伯父的女儿中比自己年龄小的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + sb + 的堂妹

Dùng để giới thiệu quan hệ họ hàng nội tộc (con gái của chú/bác ruột nhỏ tuổi hơn). VD: 那个穿红衣服的女孩是我堂妹。 – Cô bé mặc áo đỏ đó là em họ của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堂
妹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1