1Danh từ
- nhà chính
- gian giữa
Ví dụ
2Lượng từ
- tiết (học)
- khóa (học)
Ví dụ
Jīntiān shàngwǔ wǒ shàng le yī táng Hànyǔ kè.
Sáng nay tôi đã học một tiết tiếng Trung.
Zhè táng kè de nèiróng fēicháng fēngfù.
Nội dung của tiết học này vô cùng phong phú.
Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng le yì táng shēngdòng de lìshǐ kè.
Thầy giáo đã giảng cho chúng tôi một tiết học lịch sử thật sinh động.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
正房,大厅;用于成套的物件或课程的量词。
Ghi chú: Phía trên là chữ 'thượng' (尚), phía dưới là bộ thổ (土 - đất); gian nhà cao rộng xây trên nền đất cao, như trong 'nhà ăn' (食堂).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数词 + 堂 + 课
lượng từ dùng cho buổi học, tiết học. VD: 上一堂课。– Lên một tiết học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “堂” 18
- 课堂kètáng KHÓA ĐƯỜNGlớp học; phòng học; giờ họcHSK4
- 食堂shítáng THỰC ĐƯỜNGnhà ăn; căn tin; nhà ăn, căng tinHSK4
- 教堂jiàotángnhà thờ (Kitô giáo)HSK4
- 堂弟tángdì ĐƯỜNG ĐỆem họ (con của bác trai hoặc chú)HSK4
- 堂哥tánggē ĐƯỜNG CAanh họ (con của bác trai hoặc chú)HSK4
- 堂姐tángjiě ĐƯỜNG TỶchị họ (con của bác trai hoặc chú)HSK4
- 会堂huìtáng HỘI ĐƯỜNGhội trường; nhà hội họp lớnHSK6
- 讲堂jiǎngtánggiảng đường; phòng thuyết trìnhHSK6
- 殿堂diàntáng ĐIỆN ĐƯỜNGđiện đường; chính điện; cung điệnHSK7–9
- 礼堂lǐtáng LỄ ĐƯỜNGhội trường; lễ đườngHSK7–9
- 天堂tiāntáng THIÊN ĐƯỜNGthiên đường; thiên đàngHSK7–9
- 弄堂lòngtáng LỘNG ĐƯỜNGngõ; hẻm (đặc trưng kiến trúc Thượng Hải và vùng Giang Nam)
- 堂妹tángmèi ĐƯỜNG MUỘIem gái họ (con gái của chú hoặc bác trai ruột)
- 堂兄tángxiōng ĐƯỜNG HUYNHanh họ (con trai của bác hoặc chú ruột)
- 堂姊tángzǐ ĐƯỜNG TỶchị họ (con gái của bác hoặc chú ruột)
- 厅堂tīngtáng SẢNH ĐƯỜNGsảnh đường; phòng khách lớn; chính điện
- 澡堂zǎotáng TẢO ĐƯỜNGnhà tắm công cộng
- 纪念堂jìniàntáng KỶ NIỆM ĐƯỜNGnhà tưởng niệm; nhà tưởng niệm danh nhânHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
