Chuyển đến nội dung
塑造

sùzào

Hán Việt: TỐ TẠO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nhào nặn
  2. đắp nặn (tượng)
  3. khắc họa
  4. xây dựng (hình tượng, nhân vật)
  5. rèn giũa, xây dựng, uốn nắn

Ví dụ

  1. 这部小说成功塑造了一位英雄人物。

    Zhè bù xiǎoshuō chénggōng sùzào le yí wèi yīngxióng rénwù.Cuốn tiểu thuyết này đã khắc họa thành công một hình tượng người anh hùng.

  2. 雕塑家正在用黏土塑造人像。

    Diāosùjiā zhèngzài yòng niántǔ sùzào rénxiàng.Nhà điêu khắc đang dùng đất sét để đắp nặn tượng người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 塑造形象 sùzào xíngxiàngxây dựng/khắc họa hình tượng
  • 塑造性格 sùzào xìnggérèn luyện/nhào nặn tính cách
  • 成功塑造 chénggōng sùzàokhắc họa thành công
  • 塑造品牌 sùzào pǐnpáixây dựng thương hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用泥土等塑造成人或物;通过艺术描写刻画人物形象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

塑造 + 形象/人物/典型

Động từ mang tân ngữ trừu tượng hoặc nghệ thuật, chỉ việc khắc họa hay xây dựng nên diện mạo, nhân vật. VD: 演员用精湛的演技塑造了角色。– Diễn viên dùng diễn xuất tinh tế để khắc họa nhân vật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

塑
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1