Chuyển đến nội dung
墩布

dūnbù

Danh từ

HSK5Lượng từ: 把、个

1Danh từ

  1. cây lau nhà
  2. chổi lau sàn

Ví dụ

  1. 请拿一把墩布把地上的水擦干净。

    Qǐng ná yì bǎ dūnbù bǎ dìshang de shuǐ cā gānjìng.Xin hãy lấy một cây lau nhà lau sạch nước trên sàn.

  2. 墩布用完后要洗干净晾干。

    Dūnbù yòng wán hòu yào xǐ gānjìng liàng gān.Cây lau nhà dùng xong phải giặt sạch phơi khô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把墩布 yì bǎ dūnbùmột cây lau nhà
  • 洗墩布 xǐ dūnbùgiặt cây lau nhà
  • 用墩布拖地 yòng dūnbù tuō dìdùng cây lau nhà lau sàn
  • 拧干墩布 nǐng gān dūnbùvắt khô cây lau nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拖布,用于擦地板的清洁用具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 墩布 + 拖地

Dùng cây lau nhà để lau sàn. VD: 妈妈正用墩布拖地。– Mẹ đang dùng cây lau nhà để lau sàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墩
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1