Chuyển đến nội dung
处处處處

chùchù

Hán Việt: XỨ XỨ

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. khắp nơi
  2. nơi nơi
  3. mọi nơi
  4. mọi mặt
  5. mọi lúc mọi việc
  6. luôn luôn, mọi lúc, khắp nơi

Ví dụ

  1. 春天到了,处处都是盛开的花朵。

    Chūntiān dào le, chùchù dōu shì shèngkāi de huāduǒ.Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều là hoa nở rộ.

  2. 他处处为别人着想。

    Tā chùchù wèi biérén zhuóxiǎng.Anh ấy luôn nghĩ cho người khác ở mọi phương diện.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 处处留心 chùchù liúxīnđể ý khắp nơi / cẩn thận mọi điều
  • 处处为他人着想 chùchù wèi tārén zhuóxiǎngluôn nghĩ cho người khác
  • 处处受限 chùchù shòuxiànbị hạn chế trăm bề
  • 处处可见 chùchù kějiànđâu đâu cũng thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到处;各个方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

处处 + 都/也 + vị ngữ

Dùng làm trạng ngữ biểu thị ở đâu cũng, phương diện nào cũng vậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

处
处

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1