Chuyển đến nội dung
大赦

dàshè

Hán Việt: ĐẠI XÁ

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đại xá
  2. ân xá toàn diện

Ví dụ

  1. 国王登基时下令全国大赦。

    Guówáng dēngjī shí xiàlìng quánguó dàshè.Nhà vua khi lên ngôi đã hạ lệnh đại xá toàn quốc.

  2. 政府决定在国庆日实行大赦。

    Zhèngfǔ juédìng zài guóqìngrì shíxíng dàshè.Chính phủ quyết định thực hiện đại xá vào ngày quốc khánh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大赦天下 dàshè tiānxiàđại xá thiên hạ
  • 实行大赦 shíxíng dàshèthực hiện đại xá
  • 大赦令 dàshèlìnglệnh đại xá
  • 宣布大赦 xuānbù dàshètuyên bố đại xá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家元首或最高国家权力机关依法对不特定的多数犯罪分子免除刑罚的制度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

下令 / 宣布 + 大赦

ra lệnh hoặc công bố ân xá quy mô lớn. VD: 总统签署法令宣布大赦。– Tổng thống ký sắc lệnh tuyên bố đại xá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
赦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1