Chuyển đến nội dung
大

dà

Hán Việt: ĐẠI

HSK1Bộ: 大3 nét

1Tính từ

  1. to
  2. lớn
  3. to, lớn
  4. lớn, nhiều tuổi
  5. lớn (tuổi)
  6. lớn, to

Ví dụ

  1. 这个房间很大。

    Căn phòng này rất lớn.

  2. 这个苹果很大。

    Zhè ge píngguǒ hěn dà.

    Quả táo này rất to.

  3. 大马

    dà mǎ

    ngựa lớn

  4. 大马在草地上跑。

    Dà mǎ zài cǎodì shang pǎo.

    Con ngựa lớn đang chạy trên bãi cỏ.

  5. 他很大了。

    Tā hěn dà le.

    Anh ấy lớn tuổi rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很大 hěn dàrất lớn
  • 大学 dàxuéđại học
  • 大人 dàrenngười lớn
  • 大家 dàjiāmọi người
  • 大风 dàfēnggió to
  • 大雨 dàyǔmưa to

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在体积、面积、容量、数量等方面超过一般。

Ghi chú: Tính từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

比……大

Dùng trong câu so sánh kích thước hoặc tuổi tác. VD: 我比他大两岁。– Tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi.

Chủ ngữ + 几岁? / Chủ ngữ + 多大?

Cách hỏi tuổi: Đối với trẻ em dưới 10 tuổi thường hỏi bằng cấu trúc “…几岁?” (mấy tuổi). Đối với người từ 10 tuổi trở lên hoặc người lớn thì thường hỏi bằng “…多大?” (bao nhiêu tuổi).

你女儿今年几岁? – Con gái anh/chị năm nay mấy tuổi?

请问,您今年多大? – Xin hỏi, năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?

Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “大” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1