1Tính từ
- to
- lớn
- to, lớn
- lớn, nhiều tuổi
- lớn (tuổi)
- lớn, to
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
在体积、面积、容量、数量等方面超过一般。
Ghi chú: Tính từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
比……大
Dùng trong câu so sánh kích thước hoặc tuổi tác. VD: 我比他大两岁。– Tôi lớn hơn anh ấy hai tuổi.
Chủ ngữ + 几岁? / Chủ ngữ + 多大?
Cách hỏi tuổi: Đối với trẻ em dưới 10 tuổi thường hỏi bằng cấu trúc “…几岁?” (mấy tuổi). Đối với người từ 10 tuổi trở lên hoặc người lớn thì thường hỏi bằng “…多大?” (bao nhiêu tuổi).
你女儿今年几岁? – Con gái anh/chị năm nay mấy tuổi?
请问,您今年多大? – Xin hỏi, năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “大” 18
- 大家dàjiā ĐẠI GIAmọi người; mọi người, cả nhà; mọi người, cả lớpHSK1
- 大学dàxué ĐẠI HỌCđại học; trường đại học; đại học, trường đại họcHSK1
- 大概dàgài ĐẠI KHÁIkhoảng, độ chừng, đại khái; khoảng, ước chừng; khoảng, đại kháiHSK1
- 多大duō dà ĐA ĐẠIbao nhiêu tuổiHSK1
- 大便dàbiàn ĐẠI TIỆNđại tiện, phânHSK1
- 大人dàren ĐẠI NHÂNngười lớn; người trưởng thànhHSK3
- 大小dàxiǎo ĐẠI TIỂUkích cỡ; độ lớn; lớn nhỏHSK3
- 大衣dàyī ĐẠI Yáo khoác ngoài; áo măng tô; áo dạHSK3
- 大声dà shēng ĐẠI THANHto tiếng, lớn tiếngHSK3
- 大楼dàlóu ĐẠI LÂUtòa nhà lớn; tòa cao ốcHSK3
- 长大zhǎngdà TRƯỞNG ĐẠIlớn lên; trưởng thành; lớn lên, trưởng thànhHSK3
- 大巴dàbā ĐẠI BAxe khách lớn; xe buýt lớn; xe khách, xe buýt du lịchHSK4
- 大大dàdà ĐẠI ĐẠIrất lớn; rất nhiều; đáng kểHSK4
- 大夫dàifu ĐẠI PHUbác sĩ; thầy thuốc; bác sĩ, thầy thuốcHSK4
- 大量dàliàng ĐẠI LƯỢNGsố lượng lớn; nhiềuHSK4
- 大赛dàsài ĐẠI TÁIcuộc thi lớn; giải đấu lớn; cuộc thi lớn, giải đấu lớnHSK4
- 大厅dàtīng ĐẠI THÍNHđại sảnh; sảnh lớn; đại sảnh, hội trườngHSK4
- 大约dàyuē ĐẠI ƯỚCkhoảng; khoảng chừng; chừngHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
