1Động từ
- nện chặt
- đầm chặt (đất, nền móng)
- củng cố
- làm vững chắc (nền tảng, cơ sở)
Ví dụ
Dìjī bìxū chèdǐ hāngshí, cái néng kāishǐ jiàn fáng.
Móng đất phải được đầm thật chặt thì mới có thể bắt đầu xây nhà.
Wǒmen yào hāngshí jīchǔ, cái néng qǔdé gèng dà de jìnbù.
Chúng ta phải củng cố nền tảng thì mới đạt được tiến bộ lớn hơn.
Zhè cì hézuò wèi liǎng guó de chángyuǎn fāzhǎn hāngshí le zhèngzhì hùxìn.
Sự hợp tác lần này đã củng cố lòng tin chính trị cho sự phát triển lâu dài của hai nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
捣实地基;比喻打牢基础。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
夯实 + 基础 / 根基
Thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc làm cho nền tảng, cơ sở học tập, quan hệ hay sự nghiệp thêm vững vàng, chắc chắn. VD: 学习必须夯实基础。– Học tập ắt phải củng cố nền tảng vững chắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
