Chuyển đến nội dung
夯实夯實

hāngshí

Hán Việt: HÃNG THỰC

HSK7–9

1Động từ

  1. nện chặt
  2. đầm chặt (đất, nền móng)
  3. củng cố
  4. làm vững chắc (nền tảng, cơ sở)

Ví dụ

  1. 地基必须彻底夯实,才能开始建房。

    Dìjī bìxū chèdǐ hāngshí, cái néng kāishǐ jiàn fáng.

    Móng đất phải được đầm thật chặt thì mới có thể bắt đầu xây nhà.

  2. 我们要夯实基础,才能取得更大的进步。

    Wǒmen yào hāngshí jīchǔ, cái néng qǔdé gèng dà de jìnbù.

    Chúng ta phải củng cố nền tảng thì mới đạt được tiến bộ lớn hơn.

  3. 这次合作为两国的长远发展夯实了政治互信。

    Zhè cì hézuò wèi liǎng guó de chángyuǎn fāzhǎn hāngshí le zhèngzhì hùxìn.

    Sự hợp tác lần này đã củng cố lòng tin chính trị cho sự phát triển lâu dài của hai nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 夯实基础 hāngshí jīchǔcủng cố nền tảng
  • 夯实地基 hāngshí dìjīđầm chặt nền móng
  • 夯实根基 hāngshí gēnjīvun đắp gốc rễ/nền tảng
  • 夯实责任 hāngshí zérènlàm rõ và siết chặt trách nhiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捣实地基;比喻打牢基础。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

夯实 + 基础 / 根基

Thường dùng theo nghĩa bóng, biểu thị việc làm cho nền tảng, cơ sở học tập, quan hệ hay sự nghiệp thêm vững vàng, chắc chắn. VD: 学习必须夯实基础。– Học tập ắt phải củng cố nền tảng vững chắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夯
实

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1