1Tính từ
- thật, chân thật, thành thật
Ví dụ
2Danh từ
- sự thực, thực tế
Ví dụ
3Phó từ
- thực ra, quả thực
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
真实,诚实;客观存在的事物或情况;确实。
Ghi chú: Bộ Miên 宀 ở trên che mái nhà, bên dưới là chữ Đầu 头 (giản thể), ý nói thực chất, thật lòng bên trong nhà.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
实不相瞒
thành ngữ làm ngữ cố định đứng đầu câu: nói thật lòng không giấu gì anh/chị. VD: 实不相瞒,我没钱了。– Thực lòng không giấu gì bạn, tôi hết tiền rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “实” 18
- 其实qíshí KỲ THỰCthực ra; thực chất; kỳ thựcHSK3
- 诚实chéngshí THÀNH THỰCthành thật; trung thựcHSK4
- 确实quèshí XÁC THỰCthực sự; quả thực; thật sự, quả thậtHSK4
- 实际shíjì THỰC TẾthực tế; tình hình thực tế; thiết thựcHSK4
- 实在shízài THỰC TẠIthực sự; quả thực; thật làHSK4
- 果实guǒshí QUẢ THỰCquả; trái cây; thành quảHSK5
- 实践shíjiàn THỰC TIỄNthực tiễn; thực hành, áp dụng thực tế; thực hànhHSK5
- 实力shílì THỰC LỰCthực lực; sức mạnh thực tếHSK5
- 事实shìshí SỰ THỰCsự thật; thực tế; sự thật, thực tếHSK5
- 实施shíshī THỰC THIthực thi; thực hiện; áp dụngHSK5
- 实习shíxí THỰC TẬPthực tập; kỳ thực tập; việc thực tậpHSK5
- 实现shíxiàn THỰC HIỆNthực hiện; biến thành hiện thực; thực hiện, trở thành hiện thựcHSK5
- 实行shíxíng THỰC HÀNHthực hiện; thực hành; áp dụngHSK5
- 实验shíyàn THỰC NGHIỆMlàm thí nghiệm; thực nghiệm; thí nghiệmHSK5
- 实用shíyòng THỰC DỤNGthực tế; thực dụng; hữu íchHSK5
- 现实xiànshí HIỆN THỰChiện thực; thực tế; thực dụngHSK5
- 真实zhēnshí CHÂN THỰCchân thực; xác thực; thậtHSK5
- 实例shílì THỰC LỆví dụ thực tế; trường hợp thực tếHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
