Chuyển đến nội dung
奠定

diàndìng

Hán Việt: ĐIỆN ĐỊNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đặt (nền móng)
  2. tạo dựng vững chắc

Ví dụ

  1. 这项研究为后续的实验奠定了基础。

    Zhè xiàng yánjiū wèi hòuxù de shíyàn diàndìng le jīchǔ.Nghiên cứu này đã đặt nền móng cho các thử nghiệm tiếp theo.

  2. 早年的刻苦学习为他日后的成功奠定了根基。

    Zǎonián de kèkǔ xuéxí wèi tā rìhòu de chénggōng diàndìng le gēnjī.Sự chăm chỉ học tập thuở trẻ đã đặt nền móng vững chắc cho thành công sau này của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奠定基础 diàndìng jīchǔđặt nền tảng, nền móng
  • 奠定根基 diàndìng gēnjītạo dựng căn cơ
  • 奠定地位 diàndìng dìwèikhẳng định vị thế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

稳固地建立。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……奠定 + 基础/根基

Tạo tiền đề hoặc nền tảng vững chắc cho việc gì sau này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奠
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1