1Động từ
- đặt (nền móng)
- tạo dựng vững chắc
Ví dụ
Zhè xiàng yánjiū wèi hòuxù de shíyàn diàndìng le jīchǔ.Nghiên cứu này đã đặt nền móng cho các thử nghiệm tiếp theo.
Zǎonián de kèkǔ xuéxí wèi tā rìhòu de chénggōng diàndìng le gēnjī.Sự chăm chỉ học tập thuở trẻ đã đặt nền móng vững chắc cho thành công sau này của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
稳固地建立。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……奠定 + 基础/根基
Tạo tiền đề hoặc nền tảng vững chắc cho việc gì sau này.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
