Chuyển đến nội dung
定

dìng

Hán Việt: ĐỊNH

HSK4

1Động từ

  1. quyết định
  2. ấn định
  3. xác định

Ví dụ

  1. 开会的时间定在明天上午。

    Kāihuì de shíjiān dìng zài míngtiān shàngwǔ.

    Thời gian họp được ấn định vào sáng mai.

  2. 我们的旅游路线还没定下来。

    Wǒmen de lǚyóu lùxiàn hái méi dìng xiàlai.

    Lịch trình du lịch của chúng tôi vẫn chưa chốt xong.

  3. 这件事谁也定不了,得问经理。

    Zhè jiàn shì shéi yě dìng bù liǎo, děi wèn jīnglǐ.

    Việc này không ai quyết định được, phải hỏi giám đốc.

2Tính từ

  1. cố định
  2. ổn định

Ví dụ

  1. 他没有固定的工作。

    Tā méiyǒu gùdìng de gōngzuò.

    Anh ấy không có công việc cố định.

  2. 每天早上他都在定点的地方等车。

    Měitiān zǎoshang tā dōu zài dìngdiǎn de dìfang děng chē.

    Mỗi sáng anh ấy đều đợi xe ở một địa điểm cố định.

  3. 这种产品有定量的包装。

    Zhè zhǒng chǎnpǐn yǒu dìngliàng de bāozhuāng.

    Loại sản phẩm này có quy cách đóng gói định lượng.

3Phó từ

  1. nhất định

Ví dụ

  1. 你放心,他定会成功的。

    Nǐ fàngxīn, tā dìng huì chénggōng de.

    Bạn yên tâm, anh ấy nhất định sẽ thành công.

  2. 听到这个好消息,他定高兴坏了。

    Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, tā dìng gāoxìng huài le.

    Nghe tin tốt này, chắc chắn anh ấy mừng lắm.

  3. 只要努力,定能克服困难。

    Zhǐyào nǔlì, dìng néng kèfú kùnnan.

    Chỉ cần nỗ lực thì nhất định sẽ khắc phục được khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 定下来 dìng xiàlaichốt định, quyết xong
  • 定时间 dìng shíjiānấn định thời gian
  • 定计划 dìng jìhuàlập kế hoạch
  • 必定 bìdìngnhất định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

决定;使确定或稳定;不改变的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

定在 + thời gian/địa điểm

ấn định vào mốc thời gian hoặc địa điểm nào đó.

A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)

Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.

桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.

小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.

Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ

说不定 + Động từ / Mệnh đề

Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.

多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.

天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.

Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu

连词/介词“由于”

1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").

由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.

由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “定” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1