1Động từ
- quyết định
- ấn định
- xác định
Ví dụ
Kāihuì de shíjiān dìng zài míngtiān shàngwǔ.
Thời gian họp được ấn định vào sáng mai.
Wǒmen de lǚyóu lùxiàn hái méi dìng xiàlai.
Lịch trình du lịch của chúng tôi vẫn chưa chốt xong.
Zhè jiàn shì shéi yě dìng bù liǎo, děi wèn jīnglǐ.
Việc này không ai quyết định được, phải hỏi giám đốc.
2Tính từ
- cố định
- ổn định
Ví dụ
Tā méiyǒu gùdìng de gōngzuò.
Anh ấy không có công việc cố định.
Měitiān zǎoshang tā dōu zài dìngdiǎn de dìfang děng chē.
Mỗi sáng anh ấy đều đợi xe ở một địa điểm cố định.
Zhè zhǒng chǎnpǐn yǒu dìngliàng de bāozhuāng.
Loại sản phẩm này có quy cách đóng gói định lượng.
3Phó từ
- nhất định
Ví dụ
Nǐ fàngxīn, tā dìng huì chénggōng de.
Bạn yên tâm, anh ấy nhất định sẽ thành công.
Tīngdào zhè ge hǎo xiāoxi, tā dìng gāoxìng huài le.
Nghe tin tốt này, chắc chắn anh ấy mừng lắm.
Zhǐyào nǔlì, dìng néng kèfú kùnnan.
Chỉ cần nỗ lực thì nhất định sẽ khắc phục được khó khăn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
决定;使确定或稳定;不改变的。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
定在 + thời gian/địa điểm
ấn định vào mốc thời gian hoặc địa điểm nào đó.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
说不定 + Động từ / Mệnh đề
Cụm từ cố định '说不定' đóng vai trò phó từ trong câu, biểu thị sự phỏng đoán, suy đoán về khả năng xảy ra của một tình huống hoặc kết quả nào đó, thường tương đương với 'biết đâu', 'có khi', 'không chừng' trong tiếng Việt. Thường đứng trước vị ngữ hoặc đứng ở đầu phân câu.
多走走,说不定会有新的发现。 – Đi nhiều một chút, biết đâu sẽ có khám phá mới.
天这么阴,说不定一会儿要下雨。 – Trời âm u thế này, có khi lát nữa sẽ mưa.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
连词/介词“由于”
1. Làm liên từ: Đứng ở đầu phân câu thứ nhất để nêu nguyên nhân ("do, bởi vì"), phân câu thứ hai biểu thị kết quả và thường mở đầu bằng các liên từ như “所以” (nên, cho nên) hoặc “因此” (do đó, vì vậy). 2. Làm giới từ: Kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả ("nhờ có", "do").
由于房租太贵,她决定换一个小一点儿的房间。 – Vì tiền thuê đắt quá, cô ấy quyết định đổi sang phòng nhỏ hơn.
由于下大雨,所以我们没去公园。 – Vì mưa to nên chúng mình không đi công viên.
Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “定” 18
- 决定juédìng QUYẾT ĐỊNHquyết địnhHSK3
- 一定yídìng NHẤT ĐỊNHnhất định; chắc chắn; cụ thểHSK3
- 规定guīdìng QUY ĐỊNHquy định; định ra; điều lệHSK4
- 肯定kěndìng KHẲNG ĐỊNHchắc chắn; nhất định; khẳng địnhHSK4
- 定期dìngqī ĐỊNH KỲđịnh kỳ; có kỳ hạnHSK5
- 否定fǒudìng PHỦ ĐỊNHphủ định; bác bỏ; tiêu cựcHSK5
- 固定gùdìng CỐ ĐỊNHcố định; không thay đổi; giữ chặtHSK5
- 确定quèdìng XÁC ĐỊNHxác định; quyết định; chắc chắnHSK5
- 稳定wěndìng ỔN ĐỊNHổn định; vững chắc; làm ổn địnhHSK5
- 约定yuēdìng ƯỚC ĐỊNHhẹn trước; quy ước; thỏa thuậnHSK5
- 制定zhìdìng CHẾ ĐỊNHban hành; đề ra; định ra (luật lệ, chính sách, quy định)HSK5
- 定额dìngé ĐỊNH NGẠCHđịnh ngạch; mức quy định; định mứcHSK5
- 定量dìngliàng ĐỊNH LƯỢNGđịnh lượng; mức quy định; xác định số lượngHSK5
- 定钱dìngqiantiền đặt cọcHSK5
- 选定xuǎndìng TUYỂN ĐỊNHchọn định; ấn định; chọn lựa xongHSK5
- 定价dìngjià ĐỊNH GIÁđịnh giá; ấn định giá; định giá, ấn định giáHSK6
- 定时dìngshí ĐỊNH THỜIđịnh kỳ; đúng giờ; theo giờ giấc quy địnhHSK6
- 定位dìngwèi ĐỊNH VỊđịnh vị; xác định vị trí; định vị, xác định vai tròHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
